:::

Huayu101

華語101

單元 9: 電話與預約

  • 你好!我是家豪。

    Nǐ hǎo! Wǒ shì jiāháo

    Xin chào! Tôi là Gia Hào.

  • 我可以跟“張先生”通話嗎?

    Wǒ kéyǐ gēn “zhāng xiānshēng” tōnghuà ma

    Tôi có thể nói chuyện với "ông Trương" được không?

  • 可以說慢一點嗎?

    Kéyǐ shuō màn yīdiǎn ma

    Có thể nói chậm lại một chút được không?

  • 對不起,我打錯電話了。

    Duìbùqǐ, wǒ dǎ cuò diànhuàle

    Xin lỗi, tôi gọi nhầm số.

  • 請再說一次。

    Qǐng zàishuō yīcì

    Làm ơn nói lại một lần nữa.

  • 我要預約。

    Wǒ yào yùyuē

    Tôi muốn đặt chỗ.

  • 我要取消預約。

    Wǒ yào qǔxiāo yùyuē

    Tôi muốn huỷ đặt chỗ.

  • 我叫___,電話是0900123456

    Wǒ jiào____, diànhuà shì 0900123456

    Tôi là ____, số điện thoại là 0900123456.

  • 請問怎麼去?

    Qǐngwèn zěnme qù

    Xin hỏi đi thế nào?

  • 請稍等一下。

    Qǐng shāo děng yīxià

    Xin chờ một chút.

  • 他現在電話中。

    Tā xiànzài diànhuà zhōng

    Anh ấy đang nói chuyện điện thoại.

  • 他正在開會。

    Tā zhèngzài kāihuì

    Anh ấy đang họp.

  • 他現在不在位置上。

    Tā xiànzài búzài wèizhì shàng

    Anh ấy bây giờ không có ở đây.

您已完成綁定「」,您下次在「臺灣華語教育資源中心」登入後,連至「」時,即會是會員登入狀態。